disability payment

Học thuật
Thân thiện
disability payment

A person receives a disability payment to help with living expenses.

Từ "disability payment" trong tiếng Anh có thể được hiểu "trợ cấp cho người khuyết tật" trong tiếng Việt. Đây một khoản tiền chính phủ hoặc các tổ chức xã hội cung cấp cho những người khuyết tật hoặc không thể làm việc bình thường do tình trạng sức khỏe của họ.

Định nghĩa:
  • Disability payment (trợ cấp cho người khuyết tật): Khoản tiền hỗ trợ được cấp cho cá nhân bị khuyết tật để giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "She receives a disability payment every month."
    • ( ấy nhận trợ cấp cho người khuyết tật mỗi tháng.)
  2. Câu nâng cao:

    • "The government has increased the disability payment to better support those in need."
    • (Chính phủ đã tăng trợ cấp cho người khuyết tật để hỗ trợ tốt hơn cho những người cần.)
Biến thể:
  • Disability check: Cũng có nghĩa tương tự thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhận tiền trợ cấp, dụ: "I received my disability check in the mail." (Tôi đã nhận được séc trợ cấp cho người khuyết tật qua bưu điện.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Social Security Disability Insurance (SSDI): Bảo hiểm xã hội cho người khuyết tật.
  • Welfare payment: Trợ cấp phúc lợi.
  • Assistance payment: Khoản trợ cấp hỗ trợ.
Cụm từ idioms liên quan:
  • On disability: Thường được dùng để chỉ trạng thái nhận trợ cấp. dụ: "He is currently on disability due to his illness." (Anh ấy hiện đang nhận trợ cấp bệnh tật của mình.)
Phrasal verbs liên quan:
  • Apply for disability: Nộp đơn xin trợ cấp cho người khuyết tật. dụ: "She decided to apply for disability after her accident." ( ấy quyết định nộp đơn xin trợ cấp sau tai nạn của mình.)
Tóm tắt:

"Disability payment" một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội hỗ trợ tài chính cho những người gặp khó khăn về sức khỏe.

disability payment

A person receives a disability payment to help with living expenses.

Noun
  1. giống disability check

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "disability payment"